phá hoẵng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phá hoẵng là một từ lóng, có nghĩa tương đương với "phá bĩnh", chỉ hành động cố tình làm gián đoạn, cản trở hoặc làm hỏng một việc gì đó đang diễn ra suôn sẻ, thường là một cuộc vui, một trò đùa, một kế hoạch hoặc một bầu không khí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người đang cười đùa vui vẻ thì anh ta lại đến phá hoẵng.
- Đừng có phá hoẵng kế hoạch của bọn tôi chứ!
- Câu chuyện ma đang đến hồi gay cấn thì có tiếng chuông điện thoại phá hoẵng hết cảm xúc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và đôi khi hơi suồng sã. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng.
- Hành động "phá hoẵng" thường xuất phát từ sự vô tình hoặc cố ý, làm mất đi sự tập trung, niềm vui hoặc làm hỏng diễn biến của một tình huống.
Biến thể và từ gần giống
- Phá bĩnh: Từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn, ít mang sắc thái suồng sã hơn "phá hoẵng".
- Phá đám: Có nghĩa tương tự, chỉ việc làm hỏng cuộc vui, làm mất hòa khí của đám đông.
- Cản trở: Từ trang trọng hơn, chỉ việc gây khó khăn, ngăn chặn việc gì đó tiến triển.
- Làm hỏng: Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc làm hư hỏng vật chất hoặc làm thất bại một kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
- Phá bĩnh
- Phá đám
- Quấy rối (trong một số ngữ cảnh)
- Làm gián đoạn
Thành ngữ liên quan
- Ăn không ngồi rồi sinh nông nổi: Thành ngữ ám chỉ việc nhàn rỗi quá dễ sinh ra chuyện phá phách, quấy rối (có thể liên quan đến hành động phá hoẵng).
- Chân ướt chân ráo: Đôi khi dùng để chỉ việc mới đến đã can thiệp hoặc làm hỏng việc (có sắc thái gần với phá hoẵng).
- Nh. Phá bĩnh.